Bảng giá đèn báo nút nhấn relay IDEC 2020

Bảng giá đèn báo nút nhấn relay IDEC 2020

Shop Thiết bị Tại Gia là đại lý chuyên phân phối các thiết bị IDEC Nhật Bản tại Thủ Đức, quận 9, Dĩ An.
Các mặt hàng của IDEC như: đèn báo nút nhấn phi 22, phi 16, timer, relay IDEC chính hãng, Sản phẩm có CO, CQ đầy đủ.
Giá chiết khấu 45% – 47% so với bảng giá list. 
Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ 0904.676.925 (Mr. Long) để được tư vấn tốt nhất!
Đèn báo phẳng Φ22
Mã hàngNguồn cấpĐơn giá (VNĐ)
Đèn LED: Không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-1EQM3 (R, Y, W, A)220V AC/DC64,000
YW1P-1EQM3 (G, S, PW)220V AC/DC71,000
YW1P-1EQ4 (R, Y, W, A)24V AC/DC64,000
YW1P-1EQ4 (G, S, PW)24V AC/DC71,000
YW1P-1EQH (R, Y, W, A)110V AC/DC64,000
YW1P-1EQH (G, S, PW)110V AC/DC76,000
Đèn LED: Loại unibody, không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-1UQM3 (R, Y, W, A)220V AC59,000
YW1P-1UQM3 (G, S)220V AC64,000
YW1P-1UQM3PW220V AC75,000
YW1P-1UQ4 (R, Y, W, A)24V AC/DC59,000
YW1P-1UQ4 (G, S)24V AC/DC64,000
YW1P-1UQ4PW24V AC/DC75,000
Đèn LED: Có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-1EM42 (R, Y, W, A)220V AC113,000
YW1P-1EM42 (G, S, PW)220V AC129,000
YW1P-1EH2 (R, Y, W, A)110V AC113,000
YW1P-1EH2 (G, S, PW)110V AC129,000
Đèn báo vòm Φ22Mã hàngNguồn cấpĐơn giá (VNĐ)
Đèn LED: Không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-2EQM3 (R, Y, W, A)220V AC/DC64,000
YW1P-2EQM3 (G, S, PW)220V AC/DC71,000
YW1P-2EQ4 (R, Y, W, A)24V AC/DC64,000
YW1P-2EQ4 (G, S, PW)24V AC/DC71,000
YW1P-2EQH (R, Y, W, A)110V AC/DC64,000
YW1P-2EQH (G, S, PW)110V AC/DC76,000
Đèn LED: Loại unibody, không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-2UQM3 (R, Y, W, A)220V AC59,000
YW1P-2UQM3 (G, S)220V AC64,000
YW1P-2UQM3PW220V AC75,000
YW1P-2UQ4 (R, Y, W, A)24V AC/DC59,000
YW1P-2UQ4 (G, S)24V AC/DC64,000
YW1P-2UQ4PW24V AC/DC75,000
Đèn LED: Có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-2EM42 (R, Y, W, A)220V AC113,000
YW1P-2EM42 (G, S, PW)220V AC129,000
YW1P-2EH2 (R, Y, W, A)110V AC113,000
YW1P-2EH2 (G, S, PW)110V AC129,000
G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng

 

Nút nhấn Φ22Mã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Tiếp điểmNguồn cấp
Nút nhấn có đèn, loại lồi, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1L-M2E10QM3 (R, Y)1NO, nhấn nhả220V AC/DC128,000
YW1L-M2E10QM3G158,000
YW1L-M2E11QM3 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn nhả162,000
YW1L-M2E11QM3G192,000
YW1L-M2E10Q4 (R, Y)1NO, nhấn nhả24V AC/DC128,000
YW1L-M2E10Q4G158,000
YW1L-M2E11Q4 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn nhả162,000
YW1L-M2E11Q4G192,000
YW1L-A2E10QM3 (R, Y)1NO, nhấn giữ220V AC/DC159,000
YW1L-A2E10QM3G184,000
YW1L-A2E11QM3 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn giữ193,000
YW1L-A2E11QM3G218,000
YW1L-A2E10Q4 (R, Y)1NO, nhấn giữ24V AC/DC159,000
YW1L-A2E10Q4G184,000
YW1L-A2E11Q4 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn giữ193,000
YW1L-A2E11Q4G218,000
Nút nhấn có đèn, loại phẳng, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1L-MF2E10QM3 (R, Y)1NO, nhấn nhả220V AC/DC191,000
YW1L-MF2E10QM3G216,000
YW1L-MF2E11QM3 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn nhả225,000
YW1L-MF2E11QM3G251,000
YW1L-MF2E10Q4 (R, Y)1NO, nhấn nhả24V AC/DC191,000
YW1L-MF2E10Q4G216,000
YW1L-MF2E11Q4 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn nhả225,000
YW1L-MF2E11Q4G251,000
YW1L-AF2E10QM3 (R, Y)1NO, nhấn giữ220V AC/DC222,000
YW1L-AF2E10QM3G247,000
YW1L-AF2E11QM3 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn giữ256,000
YW1L-AF2E11QM3G281,000
YW1L-AF2E10Q4 (R, Y)1NO, nhấn giữ24V AC/DC222,000
YW1L-AF2E10Q4G247,000
YW1L-AF2E11Q4 (R, Y)1NC – 1NO, nhấn giữ256,000
YW1L-AF2E11Q4G281,000

 

Nút nhấn Φ22Mã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Nút dừng khẩn, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1B-V4E01R1NC90,000
YW1B-V4E02R2NC124,000
YW1B-V4E11R1NO – 1NC124,000
Nút nhấn không đèn, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1B-M1E01 (B, G, R, Y, S)1NC, nhấn nhả55,000
YW1B-M1E10 (B, G, R, Y, S)1NO, nhấn nhả55,000
YW1B-M1E11 (B, G, R, Y, S)1NC – 1NO, nhấn nhả89,000
YW1B-A1E01 (B, G, R, Y, S)1NC, nhấn giữ86,000
YW1B-A1E10 (B, G, R, Y, S)1NO, nhấn giữ86,000
YW1B-A1E11 (B, G, R, Y, S)1NC – 1NO, nhấn giữ120,000
Công tắc xoay Φ22Mã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Công tắc xoay 2 vị trí (90o), IP 65 ngoài mặt tủ
L                                R
YW1S-2E101NO, tự giữ65,000
YW1S-2E202NO, tự giữ99,000
YW1S-2E111NO – 1NC, tự giữ99,000
L                                R
YW1S-21E101NO, tự trả về từ bên phải84,000
YW1S-21E202NO, tự trả về từ bên phải118,000
YW1S-21E111NO – 1NC, tự trả về từ bên phải118,000
Công tắc xoay có khoá, 2 vị trí (90o), IP 65 ngoài mặt tủ
L                                R
YW1K-2AE101NO, tự giữ210,000
YW1K-2AE202NO, tự giữ244,000
YW1K-2AE111NO – 1NC, tự giữ244,000
L                                R
YW1K-21BE101NO, tự trả về từ bên phải210,000
YW1K-21BE202NO, tự trả về từ bên phải244,000
YW1K-21BE111NO – 1NC, tự trả về từ bên phải244,000

 

Công tắc xoay Φ22Mã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Công tắc xoay 3 vị trí (45o), IP 65 ngoài mặt tủ
L
CRYW1S-3E022NC, tự giữ99,000
YW1S-3E202NO, tự giữ99,000
YW1S-3E111NO – 1NC, tự giữ99,000
L
CRYW1S-31E022NC, tự trả về từ bên phải118,000
YW1S-31E202NO, tự trả về từ bên phải118,000
YW1S-31E111NO – 1NC, tự trả về từ bên phải118,000
L
CRYW1S-32E022NC, tự trả về từ bên trái118,000
YW1S-32E202NO, tự trả về từ bên trái118,000
YW1S-32E111NO – 1NC, tự trả về từ bên trái118,000
L
CRYW1S-33E022NC, tự trả về từ hai bên118,000
YW1S-33E202NO, tự trả về từ hai bên118,000
YW1S-33E111NO – 1NC, tự trả về từ hai bên118,000
Công tắc xoay có khóa 3 vị trí (45o), IP65 ngoài mặt tủ
L
CRYW1K-3AE022NC, tự giữ244,000
YW1K-3AE202NO, tự giữ244,000
YW1K-3AE111NO – 1NC, tự giữ244,000
L
CRYW1K-31BE022NC, tự trả về từ bên phải244,000
YW1K-31BE202NO, tự trả về từ bên phải244,000
YW1K-31BE111NO – 1NC, tự trả về từ bên phải244,000
L
CRYW1K-32CE022NC, tự trả về từ bên trái244,000
YW1K-32CE202NO, tự trả về từ bên trái244,000
YW1K-32CE111NO – 1NC, tự trả về từ bên trái244,000
L
CRYW1K-33DE022NC, tự trả về từ hai bên244,000
YW1K-33DE202NO, tự trả về từ hai bên244,000
YW1K-33DE111NO – 1NC, tự trả về từ hai bên244,000

 

Dòng TW Φ22Mã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Nút nhấn không đèn (made in Japan)
ABW110 (B, G, R, Y)1NO, nhấn nhả174,000
ABW101 (B, G, R, Y)1NC, nhấn nhả174,000
ABW111 (B, G, R, Y)1NO – 1NC, nhấn nhả316,000
Nút dừng khẩn (made in Japan)
AVW401R1NC532,000
AVW411R1NO – 1NC602,000
AVW402R2NC602,000
Đèn báo (made in Japan)
APW199D (A, R, W, Y)Đèn báo trực tiếp, loại phẳng181,000
APW199DGĐèn báo trực tiếp, loại phẳng192,000
Nút nhấn có đèn, loại lồi (made in Japan)
ALW29911D (A, R, G, Y, W)1NO – 1NC, nhấn nhả528,000
Nút nhấn có đèn, loại phẳng (made in Japan)
ALFW29911D (A, R, Y, G)1NO – 1NC, nhấn nhả814,000
Công tắc xoay (made in Japan)
ASW2101NO, 2 vị trí, tự giữ282,000
ASW2111NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ386,000
ASW2202NO, 2 vị trí, tự giữ386,000
ASW3202NO, 3 vị trí, tự giữ386,000
Công tắc xoay có đèn (made in Japan)
ASLW29911D (A, R, W, Y)1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ826,000
ASLW29911DG1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ847,000
ASLW29920D (A, R, W, Y)2NO, 2 vị trí, tự giữ826,000
ASLW29920DG2NO, 2 vị trí, tự giữ847,000
ASLW39920D (A, R, W, Y)2NO, 3 vị trí, tự giữ826,000
ASLW39920DG2NO, 3 vị trí, tự giữ847,000

 

Đèn báo, nút nhấn Φ30Mã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Nút nhấn không đèn (made in Japan)
ABN110 (B, G, R, Y, S, W)1NO, nhấn nhả267,000
ABN101 (B, G, R, Y, S, W)1NC, nhấn nhả267,000
ABN111 (B, G, R, Y, S, W)1NO – 1NC, nhấn nhả394,000
ABN120 (B, G, R, Y, S, W)2NO, nhấn nhả394,000
Nút nhấn khẩn (made in Japan)
AVN301NR1NC672,000
AVN311NR1NO – 1NC798,000
AVN302NR2NC798,000
Đèn báo (made in Japan)
APN199DN (R, Y, W)Đèn báo trực tiếp256,000
APN199DNGĐèn báo trực tiếp267,000
Nút nhấn có đèn, loại lồi (made in Japan)
ALN29911DN (A, R, Y, W)1NO – 1NC, nhấn nhả650,000
ALN29911DNG1NO – 1NC, nhấn nhả660,000
Nút nhấn có đèn, loại phẳng (made in Japan)
ALFN29911DN (A, R, Y, W)1NO – 1NC, nhấn nhả843,000
ALFN29911DNG1NO – 1NC, nhấn nhả854,000
Công tắc xoay (made in Japan)
ASN210N1NO, 2 vị trí, tự giữ359,000
ASN211N1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ485,000
ASN220N2NO, 2 vị trí, tự giữ485,000
ASN320N2NO, 3 vị trí, tự giữ485,000
ASN340N4NO, 3 vị trí, tự giữ742,000
Công tắc xoay có đèn (made in Japan)
ASLN29911DN (A, R, W)1NC – 1NO, 2 vị trí, tự giữ836,000
ASLN29911DN (S, G)1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ847,000
ASLN29920DN (A, R, W)2NO, 2 vị trí, tự giữ836,000
ASLN29920DN (S, G)2NO, 2 vị trí, tự giữ847,000
ASLN39920DN (A, R, W)2NO, 3 vị trí, tự giữ836,000
ASLN39920DN (S, G)2NO, 3 vị trí, tự giữ847,000

 

 

Đèn báo, nút nhấn Φ16Mã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Nút nhấn không đèn, loại tròn
AB6M-M1 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn nhả103,000
AB6M-M2 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn nhả186,000
AB6M-A1 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn giữ163,000
AB6M-A2 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn giữ216,000
Nút nhấn có đèn, loại tròn
AL6M-M14 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn nhả, 24V DC138,000
AL6M-M14SCSPDT, nhấn nhả, 24V DC152,000
AL6M-M24 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn nhả, 24V DC190,000
AL6M-M24SCDPDT, nhấn nhả, 24V DC208,000
AL6M-A14 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn giữ, 24V DC189,000
AL6M-A14SCSPDT, nhấn giữ, 24V DC189,000
AL6M-A24 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn giữ, 24V DC202,000
AL6M-A24SCDPDT, nhấn giữ, 24V DC223,000
Đèn báo, loại tròn
AL6M-P4 (G, R, Y, W)C24V DC103,000
AL6M-P4SC24V DC115,000
Công tắc xoay, loại tròn
AS6M-2Y1C2 vị trí, SPDT190,000
AS6M-2Y2C2 vị trí, DPDT258,000
AS6M-3Y2C3 vị trí, DPDT258,000
Nút nhấn không đèn, loại vuông
AB6Q-M1 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn nhả103,000
AB6Q-M2 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn nhả186,000
AB6Q-A1 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn giữ163,000
AB6Q-A2 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn giữ216,000
Nút nhấn có đèn, loại vuông
AL6Q-M14 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn nhả138,000
AL6Q-M14SCSPDT, nhấn nhả152,000
AL6Q-M24 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn nhả190,000
AL6Q-M24SCDPDT, nhấn nhả208,000
AL6Q-A14 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn giữ189,000
AL6Q-A14SCSPDT, nhấn giữ189,000
AL6Q-A24 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn giữ202,000
AL6Q-A24SCDPDT, nhấn giữ223,000
Đèn báo, loại vuông
AL6Q-P4 (G, R, Y, W)C24V DC103,000
AL6Q-P4SC24V DC115,000
Công tắc xoay, loại vuông
AS6Q-2Y1C2 vị trí, SPDT190,000
AS6Q-2Y2C2 vị trí, DPDT258,000
AS6Q-3Y2C3 vị trí, DPDT258,000
Nút nhấn không đèn, hình chữ nhật
AB6H-M1 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn nhả103,000
AB6H-M2 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn nhả186,000
AB6H-A1 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn giữ163,000
AB6H-A2 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn giữ216,000
Nút nhấn có đèn, hình chữ nhật
AL6H-M14 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn nhả, 24V DC138,000
AL6H-M14SCSPDT, nhấn nhả, 24V DC152,000
AL6H-M24 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn nhả, 24V DC190,000
AL6H-M24SCDPDT, nhấn nhả, 24V DC208,000
AL6H-A14 (G, R, Y, W)CSPDT, nhấn giữ, 24V DC189,000
AL6H-A14SCSPDT, nhấn giữ, 24V DC189,000
AL6H-A24 (G, R, Y, W)CDPDT, nhấn giữ, 24V DC202,000
AL6H-A24SCDPDT, nhấn giữ, 24V DC223,000
Đèn báo, hình chữ nhật
AL6H-P4 (G, R, Y, W)C24V DC103,000
AL6H-P4SC24V DC115,000
Công tắc xoay, hình chữ nhật
AS6H-2Y1C2 vị trí, SPDT190,000
AS6H-2Y2C2 vị trí, DPDT258,000
AS6H-3Y2C3 vị trí, DPDT258,000

 

Phụ kiệnMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Tiếp điểm
YW-E01Tiếp điểm 1NC, dùng cho dòng YW34,000
YW-E10Tiếp điểm 1NO, dùng cho dòng YW34,000
YW-EW02Tiếp điểm 2NC, dùng cho dòng YW86,000
YW-EW20Tiếp điểm 2NO, dùng cho dòng YW86,000
YW-EW11Tiếp điểm 1NC – 1NO, dùng cho dòng YW86,000
HW-U01Tiếp điểm 1NO, dùng cho Φ22, Φ30168,000
HW-U10Tiếp điểm NC, dùng cho Φ22, Φ30168,000
Bóng đèn (LED)
LSED-2 (A, R, Y)Bóng LED 24V AC/DC58,000
LSED-2 (G, S, PW)Bóng LED 24V AC/DC71,000
LSED-M3 ( A, R, Y )Bóng LED 220V AC/DC58,000
LSED-M3 (G, S, PW)Bóng LED 220V AC/DC71,000
LSED-H (A, R, Y)Bóng LED 110V AC/DC58,000
LSED-H (G, S, PW)Bóng LED 110V AC/DC76,000
Phụ kiện
HW9Z-KL1Nắp chụp bảo vệ cho nút nhấn, nút nhấn có đèn, công tắc xoay, Φ22230,000
XA9Z-KG1Nắp bảo vệ cho nút nhấn khẩn, Φ16380,000
HW9Z-KG1Nắp bảo vệ cho nút nhấn khẩn, Φ22458,000
HW9Z-KG2458,000
HWAV-27Nhãn tên cho nút nhấn khẩn, Φ2245,000

 

Hộp điều khiểnMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Số lỗChất liệuIPSử dụng cho
KGN111Y1ThépIP40Φ30410,000
KGN211Y2466,000
KGN311Y3548,000
KGN411Y4641,000
KGN511Y5747,000
AGA211Y1NhômIP65Φ301,988,000
AGA212Y21,988,000
AGA311Y32,267,000
AGA411Y43,203,000
AGA511Y53,590,000
KGNW111Y1ThépIP40Φ22535,000
KGNW212Y2605,000
KGNW313Y3711,000
KGNW314Y4793,000
AGAW211Y1NhômIP65Φ221,988,000
AGAW212Y21,988,000
AGAW313Y32,267,000
AGAW314Y42,597,000
FB1W-111Y1NhựaIP65Φ22362,000
FB1W-111Z1362,000
FB2W-211Z2560,000
FB2W-312Z3560,000
FB3W-413Z4757,000
FB3W-512Z5757,000

 

Relay kiếngMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
RJ1S: Relay loại nhỏ, 1 cực, IMAX = 12A
RJ1S-CL-D245 chân dẹp, có đèn, 12A/24V DC90,000
RJ1S-CL-A245 chân dẹp, có đèn, 12A/24V AC100,000
RJ1S-CL-A1105 chân dẹp, có đèn, 12A/110V AC100,000
RJ1S-CL-A2305 chân dẹp, có đèn, 12A/230V AC122,000
RJ2S: Relay loại nhỏ, 2 cực, IMAX = 8A
RJ2S-CL-D248 chân dẹp, có đèn, 8A/24V DC97,000
RJ2S-CL-A248 chân dẹp, có đèn, 8A/24V AC109,000
RJ2S-CL-A1108 chân dẹp, có đèn, 8A/110V AC109,000
RJ2S-CL-A2308 chân dẹp, có đèn, 8A/230V AC127,000
RM2S: Relay loại tiêu chuẩn, 2 cực, IMAX = 5A
RM2S-UL-DC248 chân dẹp, có đèn, 5A/24V DC91,000
RM2S-UL-AC248 chân dẹp, có đèn, 5A/24V AC99,000
RM2S-UL-AC100-1108 chân dẹp, có đèn, 5A/110V AC99,000
RM2S-UL-AC220-2408 chân dẹp, có đèn, 5A/220V AC99,000
RY4S: Relay loại tiêu chuẩn, 4 cực, IMAX = 5A
RY4S-UL-DC2414 chân dẹp, có đèn, 5A/24V DC103,000
RY4S-UL-AC2414 chân dẹp, có đèn, 5A/24V AC110,000
RY4S-UL-AC110-12014 chân dẹp, có đèn, 5A/110V AC110,000
RY4S-UL-AC220-24014 chân dẹp, có đèn, 5A/220V AC103,000
RU2S: Relay loại tiêu chuẩn, 2 cực, IMAX = 10A (made in Japan)
RU2S-D248 chân dẹp, có đèn, 10A/24V DC112,000
RU2S-A248 chân dẹp, có đèn, 10A/24V AC122,000
RU2S-A1108 chân dẹp, có đèn, 10A/110V AC122,000
RU2S-A2208 chân dẹp, có đèn, 10A/220V AC112,000
RU4S: Relay loại tiêu chuẩn, 4 cực, IMAX = 6A (made in Japan)
RU4S-D2414 chân dẹp, có đèn, 6A/24V DC129,000
RU4S-A2414 chân dẹp, có đèn, 6A/24V AC139,000
RU4S-A11014 chân dẹp, có đèn, 6A/110V AC139,000
RU4S-A22014 chân dẹp, có đèn, 6A/220V AC129,000
RR2P: Relay loại lớn, 2 cực, IMAX = 10A
RR2P-UL-DC248 chân tròn, có đèn, 10A/24V DC227,000
RR2P-UL-AC248 chân tròn, có đèn, 10A/24V AC258,000
RR2P-UL-AC1108 chân tròn, có đèn, 10A/110V AC258,000
RR2P-UL-AC2208 chân tròn, có đèn, 10A/220V AC227,000
RH2B: Relay loại lớn, 2 cực, IMAX = 10A
RH2B-UL-DC248 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V DC140,000
RH2B-UL-AC248 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V AC146,000
RH2B-UL-AC110-1208 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/110V AC146,000
RH2B-UL-AC220-2408 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/220V AC140,000
RH4B: Relay loại lớn, 4 cực, IMAX = 10A
RH4B-UL-DC2414 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V DC368,000
RH4B-UL-AC2414 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V AC463,000
RH4B-UL-AC11014 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/110V AC463,000
RH4B-UL-AC22014 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/220V AC368,000
RV8H: Relay loại nhỏ, 1 cực, IMAX = 6A
RV8H-L-AD24SPDT, 24V AC/DC307,000
RV8H-L-AD220SPDT, 220 – 240V AC/DC349,000
SV9Z-J20BJumper585,000
SV9Z-PW10Nhãn tên19,000
SV9Z-SA2WDin rail spacer (Polyamide-gray color)21,000
Relay kiếngMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
RL1N: Relay công suất, 1P, Din Rail, IMAX = 30A
RL1N-D-D241P, 24V DC525,000
RL1N-D-A241P, 24V AC590,000
RL1N-D-A1001P, 100 – 120V AC590,000
RL1N-D-A2001P, 200 – 240V AC590,000
RL2N: Relay công suất, 2P, Din Rail, IMAX = 25A
RL2N-D-D242P, 24V DC590,000
RL2N-D-A242P, 24V AC656,000
RL2N-D-A1002P, 100 – 120V AC656,000
RL2N-D-A2002P, 200 – 240V AC656,000
TimerMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Dải thời gianĐiện ápTiếp điểmTính năng
Timer on delay
GE1A-B30HA2200.3s – 3s, 3s – 30s,
0.3m – 3m,
3m – 30m
0.3h – 3h, 3h – 30h
220V ACDelay SPDT + Intantenous SPDTOn delay495,000
GE1A-B30HAD240.3s – 3s, 3s – 30s,
0.3m – 3m,
3m – 30m
0.3h – 3h, 3h – 30h
24V DC/AC495,000
Timer đa chức năng
GT3A-3AF200.1s – 180h100 – 240V ACDelay DPDTOn delay Interval on Cycle on Cycle off770,000
GT3A-3AD2424V DC/AC770,000
Timer off delay
GT3F-2AF200.1s – 600s100 – 240V ACDelay DPDTOff delay1,180,000
GT3F-2AD2424V DC/AC1,180,000
TimerMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Dải thời gianĐiện ápTiếp điểmTính năng
Timer sao – tam giác
GT3S-1AF20Y: 0.05 – 100s Y – Δ: 0.05s
0.1s
0.25s
0.5s
100 –  240 V ACDelayed
Δ: SPST – NO Y: SPST – NO
Sao – tam giác1,020,000
Timer đôi
GT3W-A11AF20NT1: 0.1s – 6h T2: 0.1s – 6h100 – 240V ACDelay SPDT+ Delay SPDT– Sequential start.
– Coarse/fine Adjustment.
– Instantaneous Cycle.
– Cycle.
– Cycle inversion.
– Interval ON.
– Interval ON delay.
– Sequential interval.
2,297,000
GT3W-A11AD24N24V DC/AC2,297,000
Timer kích thước nhỏ, chân tròn
GT5P-N60SA20060s200 – 240V ACSPDTOn delay482,000
GT5P-N10MA20010m482,000
GT5P-N60SAD2460s24V DC/AC482,000
GT5P-N10MAD2410m482,000
Timer kích thước nhỏ, chân dẹp
GT5Y-2SN6A2006s/60s/6m/60m200 – 240V ACDPDTOn delay634,000
GT5Y-2SN6D246s/60s/6m/60m24V DC634,000
GT5Y-4SN6A2006s/60s/6m60m200 – 240V AC4PDT656,000
GT5Y-4SN6D246s/60s/6m/60m24V DC656,000
Đế relay, timerMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Đế relay, timer
SJ1S-05BĐế cho RJ1S53,000
SJ2S-05BĐế cho RJ2S60,000
SM2S-05DĐế cho RU2S, RM2S, GT5Y-242,000
SY4S-05DĐế cho RU4S, RY4S, GT5Y-446,000
SR2P-06AĐế cho RR2P, GE1A, GT3A-1, 2, 3; GT3F; GT3S; GT5P49,000
SH2B-05AĐế cho RH2B64,000
SH4B-05AĐế cho RH4B110,000
Bộ nguồnMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Điện áp vàoĐiện áp ra (V)Dòng điện ra (A)
PS5R
PS5R-VB0585 – 264V AC
100 – 370V DC
52999,000
PS5R-VB12121.2999,000
PS5R-VB24240.65999,000
PS5R-VC12122.51,186,000
PS5R-VC24241.31,186,000
PS5R-VD24242.51,561,000
PS5R-VE24243.752,685,000
PS5R-VF2485 – 264V AC
100 – 350V DC
2452,997,000
PS5R-VG2424105,432,000
TerminalMã hàngMô tảĐơn giá (VNĐ)
Terminal
BY1K-2.5N20A, 2.5 mm²11,000
BY1K-4N30A, 4 mm²12,000
BY1K-6N50A, 6 mm²20,000
BY1K-10N65A, 10 mm²24,000
BY1K-1678A, 16 mm²43,000
BY1K-35114A, 35 mm²65,000
BY1K-50150A, 50 mm²188,000
BY1K-95230A, 95 mm²267,000
Ground Terminal
BY1K-2.5NPE2.5 mm²52,000
BY1K-4NPE4 mm²52,000
BY1K-6NPE6 mm²57,000
BY1K-10NPE10 mm²69,000
BY1K-16PE16 mm²103,000
BY1K-35PE35 mm²182,000
BY1K-50PE50 mm²867,000
BY1K-95PE95 mm²1,221,000
Nắp chặn
BY9Z-KEP6Nắp chặn dùng cho BY1K-2.5N, BY1K-4N, BY1K-6N, BY1K-10N7,000
BY9Z-KEP2Nắp chặn dùng cho BY1K-16, BY1K-3511,000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *