Bảng giá đèn báo nút nhấn relay IDEC 2020

Bảng giá đèn báo nút nhấn relay IDEC 2020

Shop Thiết bị Tại Gia là đại lý chuyên phân phối các thiết bị IDEC Nhật Bản tại Thủ Đức, quận 9, Dĩ An.
Các mặt hàng của IDEC như: đèn báo nút nhấn phi 22, phi 16, timer, relay IDEC chính hãng, Sản phẩm có CO, CQ đầy đủ.
Giá chiết khấu 45% – 47% so với bảng giá list. 
Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ 0904.676.925 (Mr. Long) để được tư vấn tốt nhất!
Đèn báo phẳng Φ22
Mã hàng Nguồn cấp Đơn giá (VNĐ)
Đèn LED: Không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-1EQM3 (R, Y, W, A) 220V AC/DC 64,000
YW1P-1EQM3 (G, S, PW) 220V AC/DC 71,000
YW1P-1EQ4 (R, Y, W, A) 24V AC/DC 64,000
YW1P-1EQ4 (G, S, PW) 24V AC/DC 71,000
YW1P-1EQH (R, Y, W, A) 110V AC/DC 64,000
YW1P-1EQH (G, S, PW) 110V AC/DC 76,000
Đèn LED: Loại unibody, không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-1UQM3 (R, Y, W, A) 220V AC 59,000
YW1P-1UQM3 (G, S) 220V AC 64,000
YW1P-1UQM3PW 220V AC 75,000
YW1P-1UQ4 (R, Y, W, A) 24V AC/DC 59,000
YW1P-1UQ4 (G, S) 24V AC/DC 64,000
YW1P-1UQ4PW 24V AC/DC 75,000
Đèn LED: Có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-1EM42 (R, Y, W, A) 220V AC 113,000
YW1P-1EM42 (G, S, PW) 220V AC 129,000
YW1P-1EH2 (R, Y, W, A) 110V AC 113,000
YW1P-1EH2 (G, S, PW) 110V AC 129,000
Đèn báo vòm Φ22 Mã hàng Nguồn cấp Đơn giá (VNĐ)
Đèn LED: Không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-2EQM3 (R, Y, W, A) 220V AC/DC 64,000
YW1P-2EQM3 (G, S, PW) 220V AC/DC 71,000
YW1P-2EQ4 (R, Y, W, A) 24V AC/DC 64,000
YW1P-2EQ4 (G, S, PW) 24V AC/DC 71,000
YW1P-2EQH (R, Y, W, A) 110V AC/DC 64,000
YW1P-2EQH (G, S, PW) 110V AC/DC 76,000
Đèn LED: Loại unibody, không có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-2UQM3 (R, Y, W, A) 220V AC 59,000
YW1P-2UQM3 (G, S) 220V AC 64,000
YW1P-2UQM3PW 220V AC 75,000
YW1P-2UQ4 (R, Y, W, A) 24V AC/DC 59,000
YW1P-2UQ4 (G, S) 24V AC/DC 64,000
YW1P-2UQ4PW 24V AC/DC 75,000
Đèn LED: Có biến thế, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1P-2EM42 (R, Y, W, A) 220V AC 113,000
YW1P-2EM42 (G, S, PW) 220V AC 129,000
YW1P-2EH2 (R, Y, W, A) 110V AC 113,000
YW1P-2EH2 (G, S, PW) 110V AC 129,000
G: Xanh lá cây – R: Đỏ – Y: Vàng – W: Trắng – A: Hổ phách – S: Xanh da trời – PW: Trắng sáng

 

Nút nhấn Φ22 Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Tiếp điểm Nguồn cấp
Nút nhấn có đèn, loại lồi, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1L-M2E10QM3 (R, Y) 1NO, nhấn nhả 220V AC/DC 128,000
YW1L-M2E10QM3G 158,000
YW1L-M2E11QM3 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn nhả 162,000
YW1L-M2E11QM3G 192,000
YW1L-M2E10Q4 (R, Y) 1NO, nhấn nhả 24V AC/DC 128,000
YW1L-M2E10Q4G 158,000
YW1L-M2E11Q4 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn nhả 162,000
YW1L-M2E11Q4G 192,000
YW1L-A2E10QM3 (R, Y) 1NO, nhấn giữ 220V AC/DC 159,000
YW1L-A2E10QM3G 184,000
YW1L-A2E11QM3 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn giữ 193,000
YW1L-A2E11QM3G 218,000
YW1L-A2E10Q4 (R, Y) 1NO, nhấn giữ 24V AC/DC 159,000
YW1L-A2E10Q4G 184,000
YW1L-A2E11Q4 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn giữ 193,000
YW1L-A2E11Q4G 218,000
Nút nhấn có đèn, loại phẳng, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1L-MF2E10QM3 (R, Y) 1NO, nhấn nhả 220V AC/DC 191,000
YW1L-MF2E10QM3G 216,000
YW1L-MF2E11QM3 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn nhả 225,000
YW1L-MF2E11QM3G 251,000
YW1L-MF2E10Q4 (R, Y) 1NO, nhấn nhả 24V AC/DC 191,000
YW1L-MF2E10Q4G 216,000
YW1L-MF2E11Q4 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn nhả 225,000
YW1L-MF2E11Q4G 251,000
YW1L-AF2E10QM3 (R, Y) 1NO, nhấn giữ 220V AC/DC 222,000
YW1L-AF2E10QM3G 247,000
YW1L-AF2E11QM3 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn giữ 256,000
YW1L-AF2E11QM3G 281,000
YW1L-AF2E10Q4 (R, Y) 1NO, nhấn giữ 24V AC/DC 222,000
YW1L-AF2E10Q4G 247,000
YW1L-AF2E11Q4 (R, Y) 1NC – 1NO, nhấn giữ 256,000
YW1L-AF2E11Q4G 281,000

 

Nút nhấn Φ22 Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Nút dừng khẩn, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1B-V4E01R 1NC 90,000
YW1B-V4E02R 2NC 124,000
YW1B-V4E11R 1NO – 1NC 124,000
Nút nhấn không đèn, IP 65 ngoài mặt tủ
YW1B-M1E01 (B, G, R, Y, S) 1NC, nhấn nhả 55,000
YW1B-M1E10 (B, G, R, Y, S) 1NO, nhấn nhả 55,000
YW1B-M1E11 (B, G, R, Y, S) 1NC – 1NO, nhấn nhả 89,000
YW1B-A1E01 (B, G, R, Y, S) 1NC, nhấn giữ 86,000
YW1B-A1E10 (B, G, R, Y, S) 1NO, nhấn giữ 86,000
YW1B-A1E11 (B, G, R, Y, S) 1NC – 1NO, nhấn giữ 120,000
Công tắc xoay Φ22 Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Công tắc xoay 2 vị trí (90o), IP 65 ngoài mặt tủ
L                                R
YW1S-2E10 1NO, tự giữ 65,000
YW1S-2E20 2NO, tự giữ 99,000
YW1S-2E11 1NO – 1NC, tự giữ 99,000
L                                R
YW1S-21E10 1NO, tự trả về từ bên phải 84,000
YW1S-21E20 2NO, tự trả về từ bên phải 118,000
YW1S-21E11 1NO – 1NC, tự trả về từ bên phải 118,000
Công tắc xoay có khoá, 2 vị trí (90o), IP 65 ngoài mặt tủ
L                                R
YW1K-2AE10 1NO, tự giữ 210,000
YW1K-2AE20 2NO, tự giữ 244,000
YW1K-2AE11 1NO – 1NC, tự giữ 244,000
L                                R
YW1K-21BE10 1NO, tự trả về từ bên phải 210,000
YW1K-21BE20 2NO, tự trả về từ bên phải 244,000
YW1K-21BE11 1NO – 1NC, tự trả về từ bên phải 244,000

 

Công tắc xoay Φ22 Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Công tắc xoay 3 vị trí (45o), IP 65 ngoài mặt tủ
L
C R YW1S-3E02 2NC, tự giữ 99,000
YW1S-3E20 2NO, tự giữ 99,000
YW1S-3E11 1NO – 1NC, tự giữ 99,000
L
C R YW1S-31E02 2NC, tự trả về từ bên phải 118,000
YW1S-31E20 2NO, tự trả về từ bên phải 118,000
YW1S-31E11 1NO – 1NC, tự trả về từ bên phải 118,000
L
C R YW1S-32E02 2NC, tự trả về từ bên trái 118,000
YW1S-32E20 2NO, tự trả về từ bên trái 118,000
YW1S-32E11 1NO – 1NC, tự trả về từ bên trái 118,000
L
C R YW1S-33E02 2NC, tự trả về từ hai bên 118,000
YW1S-33E20 2NO, tự trả về từ hai bên 118,000
YW1S-33E11 1NO – 1NC, tự trả về từ hai bên 118,000
Công tắc xoay có khóa 3 vị trí (45o), IP65 ngoài mặt tủ
L
C R YW1K-3AE02 2NC, tự giữ 244,000
YW1K-3AE20 2NO, tự giữ 244,000
YW1K-3AE11 1NO – 1NC, tự giữ 244,000
L
C R YW1K-31BE02 2NC, tự trả về từ bên phải 244,000
YW1K-31BE20 2NO, tự trả về từ bên phải 244,000
YW1K-31BE11 1NO – 1NC, tự trả về từ bên phải 244,000
L
C R YW1K-32CE02 2NC, tự trả về từ bên trái 244,000
YW1K-32CE20 2NO, tự trả về từ bên trái 244,000
YW1K-32CE11 1NO – 1NC, tự trả về từ bên trái 244,000
L
C R YW1K-33DE02 2NC, tự trả về từ hai bên 244,000
YW1K-33DE20 2NO, tự trả về từ hai bên 244,000
YW1K-33DE11 1NO – 1NC, tự trả về từ hai bên 244,000

 

Dòng TW Φ22 Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Nút nhấn không đèn (made in Japan)
ABW110 (B, G, R, Y) 1NO, nhấn nhả 174,000
ABW101 (B, G, R, Y) 1NC, nhấn nhả 174,000
ABW111 (B, G, R, Y) 1NO – 1NC, nhấn nhả 316,000
Nút dừng khẩn (made in Japan)
AVW401R 1NC 532,000
AVW411R 1NO – 1NC 602,000
AVW402R 2NC 602,000
Đèn báo (made in Japan)
APW199D (A, R, W, Y) Đèn báo trực tiếp, loại phẳng 181,000
APW199DG Đèn báo trực tiếp, loại phẳng 192,000
Nút nhấn có đèn, loại lồi (made in Japan)
ALW29911D (A, R, G, Y, W) 1NO – 1NC, nhấn nhả 528,000
Nút nhấn có đèn, loại phẳng (made in Japan)
ALFW29911D (A, R, Y, G) 1NO – 1NC, nhấn nhả 814,000
Công tắc xoay (made in Japan)
ASW210 1NO, 2 vị trí, tự giữ 282,000
ASW211 1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ 386,000
ASW220 2NO, 2 vị trí, tự giữ 386,000
ASW320 2NO, 3 vị trí, tự giữ 386,000
Công tắc xoay có đèn (made in Japan)
ASLW29911D (A, R, W, Y) 1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ 826,000
ASLW29911DG 1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ 847,000
ASLW29920D (A, R, W, Y) 2NO, 2 vị trí, tự giữ 826,000
ASLW29920DG 2NO, 2 vị trí, tự giữ 847,000
ASLW39920D (A, R, W, Y) 2NO, 3 vị trí, tự giữ 826,000
ASLW39920DG 2NO, 3 vị trí, tự giữ 847,000

 

Đèn báo, nút nhấn Φ30 Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Nút nhấn không đèn (made in Japan)
ABN110 (B, G, R, Y, S, W) 1NO, nhấn nhả 267,000
ABN101 (B, G, R, Y, S, W) 1NC, nhấn nhả 267,000
ABN111 (B, G, R, Y, S, W) 1NO – 1NC, nhấn nhả 394,000
ABN120 (B, G, R, Y, S, W) 2NO, nhấn nhả 394,000
Nút nhấn khẩn (made in Japan)
AVN301NR 1NC 672,000
AVN311NR 1NO – 1NC 798,000
AVN302NR 2NC 798,000
Đèn báo (made in Japan)
APN199DN (R, Y, W) Đèn báo trực tiếp 256,000
APN199DNG Đèn báo trực tiếp 267,000
Nút nhấn có đèn, loại lồi (made in Japan)
ALN29911DN (A, R, Y, W) 1NO – 1NC, nhấn nhả 650,000
ALN29911DNG 1NO – 1NC, nhấn nhả 660,000
Nút nhấn có đèn, loại phẳng (made in Japan)
ALFN29911DN (A, R, Y, W) 1NO – 1NC, nhấn nhả 843,000
ALFN29911DNG 1NO – 1NC, nhấn nhả 854,000
Công tắc xoay (made in Japan)
ASN210N 1NO, 2 vị trí, tự giữ 359,000
ASN211N 1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ 485,000
ASN220N 2NO, 2 vị trí, tự giữ 485,000
ASN320N 2NO, 3 vị trí, tự giữ 485,000
ASN340N 4NO, 3 vị trí, tự giữ 742,000
Công tắc xoay có đèn (made in Japan)
ASLN29911DN (A, R, W) 1NC – 1NO, 2 vị trí, tự giữ 836,000
ASLN29911DN (S, G) 1NO – 1NC, 2 vị trí, tự giữ 847,000
ASLN29920DN (A, R, W) 2NO, 2 vị trí, tự giữ 836,000
ASLN29920DN (S, G) 2NO, 2 vị trí, tự giữ 847,000
ASLN39920DN (A, R, W) 2NO, 3 vị trí, tự giữ 836,000
ASLN39920DN (S, G) 2NO, 3 vị trí, tự giữ 847,000

 

 

Đèn báo, nút nhấn Φ16 Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Nút nhấn không đèn, loại tròn
AB6M-M1 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn nhả 103,000
AB6M-M2 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn nhả 186,000
AB6M-A1 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn giữ 163,000
AB6M-A2 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn giữ 216,000
Nút nhấn có đèn, loại tròn
AL6M-M14 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn nhả, 24V DC 138,000
AL6M-M14SC SPDT, nhấn nhả, 24V DC 152,000
AL6M-M24 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn nhả, 24V DC 190,000
AL6M-M24SC DPDT, nhấn nhả, 24V DC 208,000
AL6M-A14 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn giữ, 24V DC 189,000
AL6M-A14SC SPDT, nhấn giữ, 24V DC 189,000
AL6M-A24 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn giữ, 24V DC 202,000
AL6M-A24SC DPDT, nhấn giữ, 24V DC 223,000
Đèn báo, loại tròn
AL6M-P4 (G, R, Y, W)C 24V DC 103,000
AL6M-P4SC 24V DC 115,000
Công tắc xoay, loại tròn
AS6M-2Y1C 2 vị trí, SPDT 190,000
AS6M-2Y2C 2 vị trí, DPDT 258,000
AS6M-3Y2C 3 vị trí, DPDT 258,000
Nút nhấn không đèn, loại vuông
AB6Q-M1 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn nhả 103,000
AB6Q-M2 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn nhả 186,000
AB6Q-A1 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn giữ 163,000
AB6Q-A2 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn giữ 216,000
Nút nhấn có đèn, loại vuông
AL6Q-M14 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn nhả 138,000
AL6Q-M14SC SPDT, nhấn nhả 152,000
AL6Q-M24 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn nhả 190,000
AL6Q-M24SC DPDT, nhấn nhả 208,000
AL6Q-A14 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn giữ 189,000
AL6Q-A14SC SPDT, nhấn giữ 189,000
AL6Q-A24 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn giữ 202,000
AL6Q-A24SC DPDT, nhấn giữ 223,000
Đèn báo, loại vuông
AL6Q-P4 (G, R, Y, W)C 24V DC 103,000
AL6Q-P4SC 24V DC 115,000
Công tắc xoay, loại vuông
AS6Q-2Y1C 2 vị trí, SPDT 190,000
AS6Q-2Y2C 2 vị trí, DPDT 258,000
AS6Q-3Y2C 3 vị trí, DPDT 258,000
Nút nhấn không đèn, hình chữ nhật
AB6H-M1 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn nhả 103,000
AB6H-M2 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn nhả 186,000
AB6H-A1 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn giữ 163,000
AB6H-A2 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn giữ 216,000
Nút nhấn có đèn, hình chữ nhật
AL6H-M14 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn nhả, 24V DC 138,000
AL6H-M14SC SPDT, nhấn nhả, 24V DC 152,000
AL6H-M24 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn nhả, 24V DC 190,000
AL6H-M24SC DPDT, nhấn nhả, 24V DC 208,000
AL6H-A14 (G, R, Y, W)C SPDT, nhấn giữ, 24V DC 189,000
AL6H-A14SC SPDT, nhấn giữ, 24V DC 189,000
AL6H-A24 (G, R, Y, W)C DPDT, nhấn giữ, 24V DC 202,000
AL6H-A24SC DPDT, nhấn giữ, 24V DC 223,000
Đèn báo, hình chữ nhật
AL6H-P4 (G, R, Y, W)C 24V DC 103,000
AL6H-P4SC 24V DC 115,000
Công tắc xoay, hình chữ nhật
AS6H-2Y1C 2 vị trí, SPDT 190,000
AS6H-2Y2C 2 vị trí, DPDT 258,000
AS6H-3Y2C 3 vị trí, DPDT 258,000

 

Phụ kiện Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Tiếp điểm
YW-E01 Tiếp điểm 1NC, dùng cho dòng YW 34,000
YW-E10 Tiếp điểm 1NO, dùng cho dòng YW 34,000
YW-EW02 Tiếp điểm 2NC, dùng cho dòng YW 86,000
YW-EW20 Tiếp điểm 2NO, dùng cho dòng YW 86,000
YW-EW11 Tiếp điểm 1NC – 1NO, dùng cho dòng YW 86,000
HW-U01 Tiếp điểm 1NO, dùng cho Φ22, Φ30 168,000
HW-U10 Tiếp điểm NC, dùng cho Φ22, Φ30 168,000
Bóng đèn (LED)
LSED-2 (A, R, Y) Bóng LED 24V AC/DC 58,000
LSED-2 (G, S, PW) Bóng LED 24V AC/DC 71,000
LSED-M3 ( A, R, Y ) Bóng LED 220V AC/DC 58,000
LSED-M3 (G, S, PW) Bóng LED 220V AC/DC 71,000
LSED-H (A, R, Y) Bóng LED 110V AC/DC 58,000
LSED-H (G, S, PW) Bóng LED 110V AC/DC 76,000
Phụ kiện
HW9Z-KL1 Nắp chụp bảo vệ cho nút nhấn, nút nhấn có đèn, công tắc xoay, Φ22 230,000
XA9Z-KG1 Nắp bảo vệ cho nút nhấn khẩn, Φ16 380,000
HW9Z-KG1 Nắp bảo vệ cho nút nhấn khẩn, Φ22 458,000
HW9Z-KG2 458,000
HWAV-27 Nhãn tên cho nút nhấn khẩn, Φ22 45,000

 

Hộp điều khiển Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Số lỗ Chất liệu IP Sử dụng cho
KGN111Y 1 Thép IP40 Φ30 410,000
KGN211Y 2 466,000
KGN311Y 3 548,000
KGN411Y 4 641,000
KGN511Y 5 747,000
AGA211Y 1 Nhôm IP65 Φ30 1,988,000
AGA212Y 2 1,988,000
AGA311Y 3 2,267,000
AGA411Y 4 3,203,000
AGA511Y 5 3,590,000
KGNW111Y 1 Thép IP40 Φ22 535,000
KGNW212Y 2 605,000
KGNW313Y 3 711,000
KGNW314Y 4 793,000
AGAW211Y 1 Nhôm IP65 Φ22 1,988,000
AGAW212Y 2 1,988,000
AGAW313Y 3 2,267,000
AGAW314Y 4 2,597,000
FB1W-111Y 1 Nhựa IP65 Φ22 362,000
FB1W-111Z 1 362,000
FB2W-211Z 2 560,000
FB2W-312Z 3 560,000
FB3W-413Z 4 757,000
FB3W-512Z 5 757,000

 

Relay kiếng Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
RJ1S: Relay loại nhỏ, 1 cực, IMAX = 12A
RJ1S-CL-D24 5 chân dẹp, có đèn, 12A/24V DC 90,000
RJ1S-CL-A24 5 chân dẹp, có đèn, 12A/24V AC 100,000
RJ1S-CL-A110 5 chân dẹp, có đèn, 12A/110V AC 100,000
RJ1S-CL-A230 5 chân dẹp, có đèn, 12A/230V AC 122,000
RJ2S: Relay loại nhỏ, 2 cực, IMAX = 8A
RJ2S-CL-D24 8 chân dẹp, có đèn, 8A/24V DC 97,000
RJ2S-CL-A24 8 chân dẹp, có đèn, 8A/24V AC 109,000
RJ2S-CL-A110 8 chân dẹp, có đèn, 8A/110V AC 109,000
RJ2S-CL-A230 8 chân dẹp, có đèn, 8A/230V AC 127,000
RM2S: Relay loại tiêu chuẩn, 2 cực, IMAX = 5A
RM2S-UL-DC24 8 chân dẹp, có đèn, 5A/24V DC 91,000
RM2S-UL-AC24 8 chân dẹp, có đèn, 5A/24V AC 99,000
RM2S-UL-AC100-110 8 chân dẹp, có đèn, 5A/110V AC 99,000
RM2S-UL-AC220-240 8 chân dẹp, có đèn, 5A/220V AC 99,000
RY4S: Relay loại tiêu chuẩn, 4 cực, IMAX = 5A
RY4S-UL-DC24 14 chân dẹp, có đèn, 5A/24V DC 103,000
RY4S-UL-AC24 14 chân dẹp, có đèn, 5A/24V AC 110,000
RY4S-UL-AC110-120 14 chân dẹp, có đèn, 5A/110V AC 110,000
RY4S-UL-AC220-240 14 chân dẹp, có đèn, 5A/220V AC 103,000
RU2S: Relay loại tiêu chuẩn, 2 cực, IMAX = 10A (made in Japan)
RU2S-D24 8 chân dẹp, có đèn, 10A/24V DC 112,000
RU2S-A24 8 chân dẹp, có đèn, 10A/24V AC 122,000
RU2S-A110 8 chân dẹp, có đèn, 10A/110V AC 122,000
RU2S-A220 8 chân dẹp, có đèn, 10A/220V AC 112,000
RU4S: Relay loại tiêu chuẩn, 4 cực, IMAX = 6A (made in Japan)
RU4S-D24 14 chân dẹp, có đèn, 6A/24V DC 129,000
RU4S-A24 14 chân dẹp, có đèn, 6A/24V AC 139,000
RU4S-A110 14 chân dẹp, có đèn, 6A/110V AC 139,000
RU4S-A220 14 chân dẹp, có đèn, 6A/220V AC 129,000
RR2P: Relay loại lớn, 2 cực, IMAX = 10A
RR2P-UL-DC24 8 chân tròn, có đèn, 10A/24V DC 227,000
RR2P-UL-AC24 8 chân tròn, có đèn, 10A/24V AC 258,000
RR2P-UL-AC110 8 chân tròn, có đèn, 10A/110V AC 258,000
RR2P-UL-AC220 8 chân tròn, có đèn, 10A/220V AC 227,000
RH2B: Relay loại lớn, 2 cực, IMAX = 10A
RH2B-UL-DC24 8 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V DC 140,000
RH2B-UL-AC24 8 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V AC 146,000
RH2B-UL-AC110-120 8 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/110V AC 146,000
RH2B-UL-AC220-240 8 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/220V AC 140,000
RH4B: Relay loại lớn, 4 cực, IMAX = 10A
RH4B-UL-DC24 14 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V DC 368,000
RH4B-UL-AC24 14 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/24V AC 463,000
RH4B-UL-AC110 14 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/110V AC 463,000
RH4B-UL-AC220 14 chân dẹp lớn, có đèn, 10A/220V AC 368,000
RV8H: Relay loại nhỏ, 1 cực, IMAX = 6A
RV8H-L-AD24 SPDT, 24V AC/DC 307,000
RV8H-L-AD220 SPDT, 220 – 240V AC/DC 349,000
SV9Z-J20B Jumper 585,000
SV9Z-PW10 Nhãn tên 19,000
SV9Z-SA2W Din rail spacer (Polyamide-gray color) 21,000
Relay kiếng Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
RL1N: Relay công suất, 1P, Din Rail, IMAX = 30A
RL1N-D-D24 1P, 24V DC 525,000
RL1N-D-A24 1P, 24V AC 590,000
RL1N-D-A100 1P, 100 – 120V AC 590,000
RL1N-D-A200 1P, 200 – 240V AC 590,000
RL2N: Relay công suất, 2P, Din Rail, IMAX = 25A
RL2N-D-D24 2P, 24V DC 590,000
RL2N-D-A24 2P, 24V AC 656,000
RL2N-D-A100 2P, 100 – 120V AC 656,000
RL2N-D-A200 2P, 200 – 240V AC 656,000
Timer Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Dải thời gian Điện áp Tiếp điểm Tính năng
Timer on delay
GE1A-B30HA220 0.3s – 3s, 3s – 30s,
0.3m – 3m,
3m – 30m
0.3h – 3h, 3h – 30h
220V AC Delay SPDT + Intantenous SPDT On delay 495,000
GE1A-B30HAD24 0.3s – 3s, 3s – 30s,
0.3m – 3m,
3m – 30m
0.3h – 3h, 3h – 30h
24V DC/AC 495,000
Timer đa chức năng
GT3A-3AF20 0.1s – 180h 100 – 240V AC Delay DPDT On delay Interval on Cycle on Cycle off 770,000
GT3A-3AD24 24V DC/AC 770,000
Timer off delay
GT3F-2AF20 0.1s – 600s 100 – 240V AC Delay DPDT Off delay 1,180,000
GT3F-2AD24 24V DC/AC 1,180,000
Timer Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Dải thời gian Điện áp Tiếp điểm Tính năng
Timer sao – tam giác
GT3S-1AF20 Y: 0.05 – 100s Y – Δ: 0.05s
0.1s
0.25s
0.5s
100 –  240 V AC Delayed
Δ: SPST – NO Y: SPST – NO
Sao – tam giác 1,020,000
Timer đôi
GT3W-A11AF20N T1: 0.1s – 6h T2: 0.1s – 6h 100 – 240V AC Delay SPDT+ Delay SPDT – Sequential start.
– Coarse/fine Adjustment.
– Instantaneous Cycle.
– Cycle.
– Cycle inversion.
– Interval ON.
– Interval ON delay.
– Sequential interval.
2,297,000
GT3W-A11AD24N 24V DC/AC 2,297,000
Timer kích thước nhỏ, chân tròn
GT5P-N60SA200 60s 200 – 240V AC SPDT On delay 482,000
GT5P-N10MA200 10m 482,000
GT5P-N60SAD24 60s 24V DC/AC 482,000
GT5P-N10MAD24 10m 482,000
Timer kích thước nhỏ, chân dẹp
GT5Y-2SN6A200 6s/60s/6m/60m 200 – 240V AC DPDT On delay 634,000
GT5Y-2SN6D24 6s/60s/6m/60m 24V DC 634,000
GT5Y-4SN6A200 6s/60s/6m60m 200 – 240V AC 4PDT 656,000
GT5Y-4SN6D24 6s/60s/6m/60m 24V DC 656,000
Đế relay, timer Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Đế relay, timer
SJ1S-05B Đế cho RJ1S 53,000
SJ2S-05B Đế cho RJ2S 60,000
SM2S-05D Đế cho RU2S, RM2S, GT5Y-2 42,000
SY4S-05D Đế cho RU4S, RY4S, GT5Y-4 46,000
SR2P-06A Đế cho RR2P, GE1A, GT3A-1, 2, 3; GT3F; GT3S; GT5P 49,000
SH2B-05A Đế cho RH2B 64,000
SH4B-05A Đế cho RH4B 110,000
Bộ nguồn Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Điện áp vào Điện áp ra (V) Dòng điện ra (A)
PS5R
PS5R-VB05 85 – 264V AC
100 – 370V DC
5 2 999,000
PS5R-VB12 12 1.2 999,000
PS5R-VB24 24 0.65 999,000
PS5R-VC12 12 2.5 1,186,000
PS5R-VC24 24 1.3 1,186,000
PS5R-VD24 24 2.5 1,561,000
PS5R-VE24 24 3.75 2,685,000
PS5R-VF24 85 – 264V AC
100 – 350V DC
24 5 2,997,000
PS5R-VG24 24 10 5,432,000
Terminal Mã hàng Mô tả Đơn giá (VNĐ)
Terminal
BY1K-2.5N 20A, 2.5 mm² 11,000
BY1K-4N 30A, 4 mm² 12,000
BY1K-6N 50A, 6 mm² 20,000
BY1K-10N 65A, 10 mm² 24,000
BY1K-16 78A, 16 mm² 43,000
BY1K-35 114A, 35 mm² 65,000
BY1K-50 150A, 50 mm² 188,000
BY1K-95 230A, 95 mm² 267,000
Ground Terminal
BY1K-2.5NPE 2.5 mm² 52,000
BY1K-4NPE 4 mm² 52,000
BY1K-6NPE 6 mm² 57,000
BY1K-10NPE 10 mm² 69,000
BY1K-16PE 16 mm² 103,000
BY1K-35PE 35 mm² 182,000
BY1K-50PE 50 mm² 867,000
BY1K-95PE 95 mm² 1,221,000
Nắp chặn
BY9Z-KEP6 Nắp chặn dùng cho BY1K-2.5N, BY1K-4N, BY1K-6N, BY1K-10N 7,000
BY9Z-KEP2 Nắp chặn dùng cho BY1K-16, BY1K-35 11,000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *